menu_book
見出し語検索結果 "di vật" (1件)
di vật
日本語
名遺物、形見、遺品
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
付随する遺物が戦没者の身元確認に役立った。
swap_horiz
類語検索結果 "di vật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "di vật" (2件)
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
付随する遺物が戦没者の身元確認に役立った。
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)